Thực tập sinh - Du học - Xuất khẩu lao động Nhật Bản bấm vào đây
Đèn cảnh báo trên xe ô tô là những tín hiệu quan trọng đối với người lái xe. Chúng có thể chỉ ra tình trạng xe, những hướng dẫn cần thiết để Bạn lái xe an toàn. Trong bài viết này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu các loại đèn cảnh báo thường gặp nhất trên các loại xe ô tô hiện nay và những cách xử lý tương ứng.

Các đèn cảnh báo trên xe ô tô thường gặp nhất

Với sự phát triển rất nhanh chóng của công nghệ ô tô, công nghệ điện tử và công nghệ thông tin, có rất nhiều loại đèn cảnh báo được các hãng xe sử dụng. 

Cùng một ý nghĩa cảnh báo, chúng có thể khác nhau ở hình dạng, màu sắc, kích thước, tùy thuộc từng dòng xe và đời xe. 

Dưới đây là các đèn cảnh báo trên xe ô tô thường gặp nhất:

1. Đèn cảnh báo phanh tay


Đèn cảnh báo phanh tay bật sáng bạn cần kiểm tra phanh tay

Ý nghĩa: Có thể cần phanh tay đang kéo lên trong khi Bạn đạp ga.
Xử lý: Kiểm tra ngay tình trạng phanh tay, nếu bạn đạp chân ga hoặc cố tính di chuyển xe trong khi phanh tay chưa thả sẽ ảnh hưởng đến xe và nguy hiểm khi di chuyển

2. Đèn cảnh báo nhiệt độ


Đèn cảnh báo nhiệt độ

Ý nghĩa: Nhiệt độ động cơ cao hơn mức tiêu chuẩn (động cơ nóng quá mức). 

Có thể do các nguyên nhân:

– Hết nước làm mát hoặc hệ thống nước làm mát gặp trục trặc.
– Bộ ổn nhiệt hoặc quạt thông gió có thể đang bật liên tục, làm cho động cơ ngốn xăng nhiều hơn.

Xử lý: Dừng xe ngay lập tức, kiểm tra nước làm mát và châm thêm nếu két nước làm mát còn ít hoặc đã cạn. Sau đó để xe ở trạng thái không nổ máy một thời gian (ít nhất 30 phút), mở máy kiểm tra lại xem đèn cảnh báo nhiệt độ còn sáng không
Nếu: 
- Đèn không còn sáng: Có thể tiếp tục lái xe và để ý châm nước làm mát thường xuyên hơn. Nếu tình trạng đèn sáng lập lại nhiều lần dù đã châm nước đầy đủ, nên đưa xe đi kiểm tra hệ thống làm mát.
- Đèn vẫn còn sáng: Nên gọi cứu hộ đưa xe đi kiểm tra. Không nên cố gắng khởi động xe vì nhiệt độ động cơ cao vượt mức có thể làm bó máy, cong vênh hoặc thậm chí phá hủy động cơ.

3. Đèn cảnh báo áp suất dầu máy đang ở mức thấp
Đèn báo áp suất dầu ở mức thấp
Ý nghĩa:
– Áp suất dầu trong động cơ có thể quá thấp (thiếu dầu).
–  Bơm dầu có thể bị hỏng hoặc đường vào bị tắc.
–  Dầu nhớt đang sử dụng có thể có độ nhớt sai so với khuyến cáo của hãng xe.
Xử lý: Lập tức dừng xe, kiểm tra dầu nhớt đang sử dụng, yêu cầu hãng xe trợ giúp, mang xe đi kiểm tra. Tốt nhất nên gọi cứu hộ. Tình trạng thiếu dầu có thể khiến động cơ bị bó, các chi tiết trong động cơ không được bôi trơn/làm mát sẽ gây hỏng động cơ.

4. Đèn cảnh báo nhiệt độ dầu hộp số tự động
Đèn cảnh báo nhiệt độ dầu hộp số tự động


Ý nghĩa: Nhiệt độ dầu hộp số đang quá cao, nguyên nhân có thể do xe chạy liên tục ở tốc độ cao trong thời gian dài hoặc dầu hộp số không đạt chuẩn.
Xử lý: Chạy chậm lại hoặc dừng xe để làm nguội. Mang xe đi kiểm tra nếu đèn này sáng thường xuyên.

5. Đèn cảnh báo trợ lực lái điện (EPS)
Đèn cảnh báo trợ lực lái điện (EPS)
Ý nghĩa:
– Cảm biến (sensor) trợ lực có thể bị lỗi hoặc hỏng.
– Hệ thống trợ lực lái điện EPS có thể bị trục trặc.
Xử lý:
– Có thể căn chỉnh lại cảm biến trợ lực bằng máy chuyên dụng hoặc thay cảm biến (hoặc cả cụm cảm biến) tùy thuộc tình trạng.
– Mang xe đi kiểm tra, đặc biệt khi tay lái bị lệch và khó điều khiển (cảm giác nặng khi bẻ lái).

6. Đèn cảnh báo túi khí


Đèn cảnh báo túi khí

Ý nghĩa: Hệ thống túi khí bị trục trặc hoặc một hay nhiều túi khi bị vô hiệu hóa bằng tay.
Xử lý: Mang xe đi kiểm tra ở một trung tâm dịch vụ có giấy chứng nhận.

7. Đèn cảnh báo lỗi ắc quy
Đèn cảnh báo lỗi ắc quy

Ý nghĩa: Ắc quy chưa được sạc hoặc sạc không đúng cách. Tín hiệu này thường xuất hiện khi động cơ đang tắt.
Xử lý: Kiểm tra và sạc lại ắc quy đúng cách.

8. Đèn báo khóa vô lăng


Đèn báo khóa vô lăng

Ý nghĩa: Vô lăng bị khóa.
Xử lý: Kiểm tra khóa vô lăng.


9. Đèn báo bật công tắc khóa điện
Đèn báo bật công tắc khóa điện

Ý nghĩa: Khóa điện đang ở trạng thái “khóa”.
Xử lý: Mở (bật) công tắc khóa điện.

10. Đèn báo chưa thắt dây an toàn
Đèn báo chưa thắt dây an toàn

Ý nghĩa: Một hoặc nhiều dây an toàn (seatbell) chưa được thắt lại.
Xử lý: Kiểm tra và thắt dây an toàn ở các ghế ngồi.

11. Đèn báo cửa xe mở
Đèn báo cửa xe mở

Ý nghĩa: Một hoặc nhiều cửa xe chưa được đóng kín đúng cách.
Xử lý: Kiểm tra và đóng kín tất cả cửa xe.

12. Đèn báo nắp ca-pô mở
Đèn báo nắp ca-pô mở
Ý nghĩa: Nắp ca-pô chưa được đóng kín đúng cách.
Xử lý: Kiểm tra và đóng kín nắp ca-pô.

13. Đèn báo cốp xe mở
Đèn báo cốp xe mở

Ý nghĩa: Cốp sau xe chưa được đóng kín đúng cách.
Xử lý: Kiểm tra và đóng kín cốp xe.

14. Đèn cảnh báo khí thải động cơ
Đèn cảnh báo khí thải động cơ

Ý nghĩa: Động cơ gặp trục trặc khiến lượng khí thải cao hơn mức tiêu chuẩn. Điều này có thể do:
– Động cơ bị hỏng.
– Một cảm biến nào đó của động cơ bị lỗi hoặc bị hỏng.
Xử lý: Đưa xe đi kiểm tra.

15. Đèn cảnh báo bộ lọc hạt diesel
Đèn cảnh báo bộ lọc hạt diesel

Ý nghĩa: Bộ lọc hạt diesel hoạt động không tốt khiến lượng khí thải cao hơn tiêu chuẩn.
Xử lý: Đưa xe đi kiểm tra.

15. Đèn báo cần gạt kính chắn gió tự động
Đèn báo cần gạt kính chắn gió tự động

Ý nghĩa: Cần gạt tự động cho kính chắn gió có thể bị lỗi.
Xử lý: Kiểm tra tình trạng cần gạt.
16. Đèn báo đợi bugi sấy nóng dầu diesel (đối với xe máy dầu)

Đèn báo đợi bugi sấy nóng dầu diesel (đối với xe máy dầu)

Ý nghĩa: Bugi đang sấy nóng dầu giúp xe dễ khởi động, đặc biệt trong điều kiện thời tiết lạnh.
Xử lý: Đợi cho đến khi đèn hết sáng mới khởi động xe. Nếu đèn sáng quá lâu thì có thể do trời quá lạnh hoặc bugi bị lỗi.

17. Đèn cảnh báo hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Đèn cảnh báo hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Ý nghĩa: Các cảm biến ở bánh xe phát hiện Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS – Anti-Lock Brake System) không hoạt động tốt, một số nguyên nhân khác:
– Một trong các cảm biến ABS quá bẩn hoặc bị hỏng.
– Xe bị sa lầy trong bùn, tuyết hoặc bánh xe xoay tít một chỗ.
– Người lái xe thực hiện một pha “đốt lốp” và dừng xe đủ nhanh để “đánh lừa” hệ thống ABS.
Xử lý: Nên mang xe đi kiểm tra.

18. Đèn cảnh báo hệ thống cân bằng điện tử (chống trượt)
 Đèn cảnh báo hệ thống cân bằng điện tử (chống trượt)
Ý nghĩa: Hệ thống cân bằng thân xe đang hoạt động. Khi đường trơn trượt, hệ thống này giúp xe cân bằng (chống bị trượt), tăng độ bám đường khi phải đánh lái nhiều.
Xử lý: Đa số xe có nút tắt hệ thống cân bằng điện tử (dành cho các tài xe không thích chức năng này hoặc những người thích “drift”). Đối với người lái xe thông thường, không nên tắt đèn này.

Sự đa dạng và khác biệt trong hình dáng, màu sắc hay kích thước của các đèn cảnh báo trên xe ô tô ở từng hãng xe hay từng dòng xe khác nhau có thể gây ra một chút khó khăn cho người lái xe khi họ lái nhiều xe hoặc đổi xe. 

Tuy nhiên các đèn cảnh báo trên xe ô tô được liệt kê ở trên là khá phổ biến. Ngoài những đèn này, người lái xe cần tìm hiểu kỹ những loại đèn cảnh báo đặc thù của xe ô tô mình đang lái. 

Có thể tìm thấy tất cả những loại đèn này trong sách hướng dẫn sử dụng của từng xe. 

Hãy luôn nhớ “đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng”!


Nguồn Autofun
Còn nữa ... tại đây
=> Có thể bạn quan tâm: Mở nắp capo xe thế nào? 

Nếu bạn thấy bài viết này có ích hãy bấm like, share hay G+ để chia sẻ với mọi người cùng nhau lái xe an toàn nhé!


Du lịch khám phá đất nước Lào giá rẻ
Khám phá đất nước Triệu voi

0 comments Blogger 0 Facebook

 

 
Xuất ngoại Nhật: Du học Nhật - Lao động tai Nhật - Thực tập sinh tại Nhật Bản - Work in Ja pan ©Email: Inluon@gmail.com. All Rights Reserved. Powered by >How to best
Top
//